thốc tháo
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đột ngột, mạnh mẽ, không kiềm chế: "thốc tháo" chỉ hành động xảy ra nhanh, dữ dội, thiếu sự kiểm soát hoặc chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cơn mưa thốc tháo đổ xuống. (Cơn mưa đến rất nhanh và mạnh, bất ngờ.)
- Anh ta nôn thốc tháo vì say rượu. (Anh ta nôn mửa một cách dữ dội, không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nôn thốc nôn tháo": nôn mửa liên tục, mạnh mẽ, không kiểm soát được.
- Sau khi ăn phải thức ăn hỏng, cô ấy nôn thốc nôn tháo suốt đêm. (Cô ấy nôn rất nhiều và dữ dội.)
- "thốc tháo ập tới": xuất hiện hoặc xảy ra một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường dùng cho hiện tượng tự nhiên.
- Cơn dông thốc tháo ập tới làm đổ cây cối. (Cơn dông đến nhanh và dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Thốc (động từ): lao tới, xông tới mạnh mẽ.
- Con hổ thốc tới con mồi. (Con hổ lao nhanh về phía con mồi.)
- Tháo (động từ): tuôn ra, chảy ra mạnh.
- Nước tháo ra từ đập. (Nước chảy ra với lực mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Đột ngột: xảy ra bất ngờ, không dự báo.
- Dữ dội: mạnh mẽ, quyết liệt.
- Vội vã: nhanh chóng, gấp gáp.
Thành ngữ liên quan
- Nôn thốc nôn tháo: nôn mửa không ngừng, rất mạnh.
- Bệnh nhân nôn thốc nôn tháo sau khi uống thuốc. (Bệnh nhân nôn dữ dội, liên tục.)