thốc tháo

thốc tháo

Cơn mưa thốc tháo trút xuống con đường làng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đột ngột, mạnh mẽ, không kiềm chế: "thốc tháo" chỉ hành động xảy ra nhanh, dữ dội, thiếu sự kiểm soát hoặc chuẩn bị.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cơn mưa thốc tháo đổ xuống. (Cơn mưa đến rất nhanh mạnh, bất ngờ.)
    • Anh ta nôn thốc tháo say rượu. (Anh ta nôn mửa một cách dữ dội, không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nôn thốc nôn tháo": nôn mửa liên tục, mạnh mẽ, không kiểm soát được.
    • Sau khi ăn phải thức ăn hỏng, ấy nôn thốc nôn tháo suốt đêm. ( ấy nôn rất nhiều dữ dội.)
  • "thốc tháo ập tới": xuất hiện hoặc xảy ra một cách đột ngột mạnh mẽ, thường dùng cho hiện tượng tự nhiên.
    • Cơn dông thốc tháo ập tới làm đổ cây cối. (Cơn dông đến nhanh dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Thốc (động từ): lao tới, xông tới mạnh mẽ.
    • Con hổ thốc tới con mồi. (Con hổ lao nhanh về phía con mồi.)
  • Tháo (động từ): tuôn ra, chảy ra mạnh.
    • Nước tháo ra từ đập. (Nước chảy ra với lực mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đột ngột: xảy ra bất ngờ, không dự báo.
  • Dữ dội: mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Vội vã: nhanh chóng, gấp gáp.
Thành ngữ liên quan
  • Nôn thốc nôn tháo: nôn mửa không ngừng, rất mạnh.
    • Bệnh nhân nôn thốc nôn tháo sau khi uống thuốc. (Bệnh nhân nôn dữ dội, liên tục.)